– Ứng dụng:
- Chống thấm, cách ẩm, cách nhiệt cho các bo mạch, mo-đun điều khiển,…
- Phù hợp cho các thiết bị hoạt động trong môi trường tiếp xúc gần hoặc trong nước, độ ẩm cao
– Ưu điểm:
- Chống nước, chống ẩm, cách điện tốt
- Đóng gói thuận tiện cho việc sử dụng
- Dễ dàng xử lí lớp cách điện để thao tác lên mô-đun hoặc thiết bị.
– Thông số kỹ thuật:
- Viscosity [cps]: 900 ± 100
- Color: Colorless liquid
- Density (g/cm³): 0.97
- Hardness (Shore A): 20 ± 2
- Operating time (min): 15–20
- Curing time (hr, 25°C): 6–8
- Operating temperature range (°C): -60 đến 200
- Volume Resistance (Ω·cm): 1.0 × 10¹⁶
- Dielectric permittivity (1.2 MHz): 3.0–3.3
- Flame Retardant: UL94-V0
- Thermal Conductivity (W/m·K): ≥ 0.2
- Linear expansibility: ≤ 2.2 × 10⁻⁴




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.